越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khu trục hạm” (1)
khu trục hạm
英语
名destroyer (warship)
Khu trục hạm của Mỹ đã nã pháo vào tàu hàng.
The US destroyer fired cannons at the cargo ship.
相关词“khu trục hạm” (0)
未找到相关词。
短语“khu trục hạm” (2)
Khu trục hạm USS Truxtun thuộc lớp Arleigh Burke, được biên chế tháng 4/2.
The Arleigh Burke-class destroyer USS Truxtun was commissioned on April 2.
Khu trục hạm của Mỹ đã nã pháo vào tàu hàng.
The US destroyer fired cannons at the cargo ship.
